紙漿池 zhǐ jiāng chí · chỉ tương trì Hán Việt: chỉ tương trì · Pinyin: zhǐ jiāng chí Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 漿 (tương) + 池 (trì)Pinyinzhǐ jiāng chíHán Việtchỉ tương trìCấu tạo紙 + 漿 + 池 · chỉ + tương + trì nghĩa thành phần: chỉ + tương + trì