紙漿質

chỉ tương chất

Hán Việt: chỉ tương chất

Tổng quan

tính mềm nhão; trạng thái mềm nhão

Cấu tạo: (chỉ) + 漿 (tương) + (chất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính mềm nhão; trạng thái mềm nhão