紙牌兒

chỉ bài nhi

Hán Việt: chỉ bài nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (bài) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 紙牌兒 hǐpáir ►See zhǐpái