紙老鴟 zhǐ lǎo chī · chỉ lão si Hán Việt: chỉ lão si · Pinyin: zhǐ lǎo chī Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 老 (lão) + 鴟 (si)Pinyinzhǐ lǎo chīHán Việtchỉ lão siCấu tạo紙 + 老 + 鴟 · chỉ + lão + si nghĩa thành phần: chỉ + lão + si