紙葉子
chỉ diệp tử
Hán Việt: chỉ diệp tử · Pinyin: zhǐ yè zi
Tổng quan
bộ bài lá 方 con bài; lá bài; quân bài。紙牌。
Nghĩa
Việt
- Cihui bộ bài lá 方 con bài; lá bài; quân bài。紙牌。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 纸牌的别称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.纸牌的别称。
Eng
- CC-CEDICT deck of playing cards
- Cihui deck of playing cards