紙袋兒

chỉ đại nhi

Hán Việt: chỉ đại nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (đại) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 紙袋兒 hǐdàir ►See ¹zhǐdài