紙邊兒 chỉ biên nhi Hán Việt: chỉ biên nhi Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 邊 (biên) + 兒 (nhi)Hán Việtchỉ biên nhiCấu tạo紙 + 邊 + 兒 · chỉ + biên + nhi nghĩa thành phần: chỉ + biên + nhi Nghĩa EngCihui 紙邊兒 hǐbiānr ►See zhǐbiān