紙面上 chỉ diện thượng Hán Việt: chỉ diện thượng Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 面 (diện) + 上 (thượng)Hán Việtchỉ diện thượngCấu tạo紙 + 面 + 上 · chỉ + diện + thượng nghĩa thành phần: chỉ + diện + thượng Nghĩa EngCihui 紙面上 hǐmiàn shang p.w. on the surface (of paper)