紛歧

fēn qí phân kì

Hán Việt: phân kì · Pinyin: fēn qí

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (kì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 混亂不一致。如:「他們夫妻倆常常為教育子女的問題而意見紛歧。」

Eng

  • Cihui 紛歧 fēnqí v. be greatly divided (in opinions)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

不一

Từ trái nghĩa

一致