紛紛落下 phân phân lạc hạ Hán Việt: phân phân lạc hạ Tổng quan Cấu tạo: 紛 (phân) + 紛 (phân) + 落 (lạc) + 下 (hạ)Hán Việtphân phân lạc hạCấu tạo紛 + 紛 + 落 + 下 · phân + phân + lạc + hạ nghĩa thành phần: phân + phân + lạc + hạ