紛紛議論 fēn fēn yì lùn · phân phân nghị luận Hán Việt: phân phân nghị luận · Pinyin: fēn fēn yì lùn Tổng quan Cấu tạo: 紛 (phân) + 紛 (phân) + 議 (nghị) + 論 (luận)Pinyinfēn fēn yì lùnHán Việtphân phân nghị luậnCấu tạo紛 + 紛 + 議 + 論 · phân + phân + nghị + luận nghĩa thành phần: phân + phân + nghị + luận Nghĩa EngCihui 紛紛議論 ēnfēn yìlùn v.p. have diverse opinions