紛紜雜沓

fēn yún zá tà phân vân tạp đạp

Hán Việt: phân vân tạp đạp · Pinyin: fēn yún zá tà

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (vân) + (tạp) + (đạp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 眾多而雜亂。《二刻拍案驚奇》卷三七:「雖然紛紜雜沓,仍自嚴肅整齊,只此一室之中,隨從何止數百。」

Eng

  • Cihui 紛紜雜沓 ēnyúnzátà f.e. confused and disorderly