素什錦 tố thập cẩm Hán Việt: tố thập cẩm Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 什 (thập) + 錦 (cẩm)Hán Việttố thập cẩmCấu tạo素 + 什 + 錦 · tố + thập + cẩm nghĩa thành phần: tố + thập + cẩm Nghĩa EngCihui 素什錦 ùshíjǐn n. assorted vegetarian platter