素包子 tố bao tử Hán Việt: tố bao tử Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 包 (bao) + 子 (tử)Hán Việttố bao tửCấu tạo素 + 包 + 子 · tố + bao + tử nghĩa thành phần: tố + bao + tử Nghĩa EngCihui 素包子 ùbāozi n. vegetarian steamed stuffed bun