素十錦 sù shí jǐn · tố thập cẩm Hán Việt: tố thập cẩm · Pinyin: sù shí jǐn Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 十 (thập) + 錦 (cẩm)Pinyinsù shí jǐnHán Việttố thập cẩmCấu tạo素 + 十 + 錦 · tố + thập + cẩm nghĩa thành phần: tố + thập + cẩm