素十錦

sù shí jǐn tố thập cẩm

Hán Việt: tố thập cẩm · Pinyin: sù shí jǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (tố) + (thập) + (cẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 杂取诸种蔬菜配合而成的一种素肴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.杂取诸种蔬菜配合而成的一种素肴。