素壓印 sù yā yìn · tố áp ấn Hán Việt: tố áp ấn · Pinyin: sù yā yìn Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 壓 (áp) + 印 (ấn)Pinyinsù yā yìnHán Việttố áp ấnCấu tạo素 + 壓 + 印 · tố + áp + ấn nghĩa thành phần: tố + áp + ấn