素因子 tố nhân tử Hán Việt: tố nhân tử Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 因 (nhân) + 子 (tử)Hán Việttố nhân tửCấu tạo素 + 因 + 子 · tố + nhân + tử nghĩa thành phần: tố + nhân + tử Nghĩa EngCihui 素因子 ùyīnzǐ n. <math.> prime factor