素心人 sù xīn rén · tố tâm nhân Hán Việt: tố tâm nhân · Pinyin: sù xīn rén Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 心 (tâm) + 人 (nhân)Pinyinsù xīn rénHán Việttố tâm nhânCấu tạo素 + 心 + 人 · tố + tâm + nhân nghĩa thành phần: tố + tâm + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 心地纯洁﹑世情淡泊的人。Tân Hoa Tự Điển 1.心地纯洁﹑世情淡泊的人。