素心蘭

sù xīn lán tố tâm lan

Hán Việt: tố tâm lan · Pinyin: sù xīn lán

Tổng quan

Cấu tạo: (tố) + (tâm) + (lan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 植物名。兰花的一种。叶长尺许,狭而尖,有平行脉;花黄绿色,每茎一花,香幽而清。花瓣无细紫点,故曰素心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.植物名。兰花的一种。叶长尺许,狭而尖,有平行脉;花黄绿色,每茎一花,香幽而清。花瓣无细紫点,故曰素心。

Eng

  • Cihui 素心蘭 ùxīnlán n. <bot.> cymbidium