素心蘭

sù xīn lán tố tâm lan

Hán Việt: tố tâm lan · Pinyin: sù xīn lán

Tổng quan

Cấu tạo: (tố) + (tâm) + (lan)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。蘭科蕙蘭屬,「建蘭」品種之一,花白色或淡黃綠色,無斑紋。參見「建蘭」條。

Eng

  • Cihui 素心蘭 ùxīnlán n. <bot.> cymbidium