素描簿

tố miêu bộ

Hán Việt: tố miêu bộ

Tổng quan

Cấu tạo: (tố) + (miêu) + 簿 (bộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 素描簿 ùmiáobù n. sketchbook M:¹běn