素氣

tố khí

Hán Việt: tố khí

Tổng quan

Cấu tạo: (tố) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 素氣 ùqì s.v. plain (of clothing/decor/etc.)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

花哨