素滑刀

tố hoạt đao

Hán Việt: tố hoạt đao

Tổng quan

Cấu tạo: (tố) + (hoạt) + (đao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 素滑刀 ùhuádāo n. speed skating M:¹shuāng