素火腿
tố hỏa thối
Hán Việt: tố hỏa thối · Pinyin: sù huǒ tuǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 江浙一带称笋脯为素火腿; 一种形似火腿的素食品。以豆腐皮加佐料制成。
- Tân Hoa Tự Điển 1.江浙一带称笋脯为素火腿。 2.一种形似火腿的素食品。以豆腐皮加佐料制成。
Eng
- Cihui 素火腿 ùhuǒtuǐ n. cold vegetarian dish made of soybeans that look like ham