素白布 tố bạch bố Hán Việt: tố bạch bố Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 白 (bạch) + 布 (bố)Hán Việttố bạch bốCấu tạo素 + 白 + 布 · tố + bạch + bố nghĩa thành phần: tố + bạch + bố Nghĩa EngCihui 素白布 ùbáibù n. white shirtings M:¹pǐ