素綆銀瓶 sù gěng yín píng · tố cảnh ngân bình Hán Việt: tố cảnh ngân bình · Pinyin: sù gěng yín píng Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 綆 (cảnh) + 銀 (ngân) + 瓶 (bình)Pinyinsù gěng yín píngHán Việttố cảnh ngân bìnhCấu tạo素 + 綆 + 銀 + 瓶 · tố + cảnh + ngân + bình nghĩa thành phần: tố + cảnh + ngân + bình