素車樸馬 sù chē pǔ mǎ · tố xa phác mã Hán Việt: tố xa phác mã · Pinyin: sù chē pǔ mǎ Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 車 (xa) + 樸 (phác) + 馬 (mã)Pinyinsù chē pǔ mǎHán Việttố xa phác mãCấu tạo素 + 車 + 樸 + 馬 · tố + xa + phác + mã nghĩa thành phần: tố + xa + phác + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 素车:古代用白土涂饰的车子。旧时办丧事用的车马,后用作送葬的语词。