素錦褚

sù jǐn chǔ tố cẩm trử

Hán Việt: tố cẩm trử · Pinyin: sù jǐn chǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tố) + (cẩm) + (trử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用白锦做的屋形帷幕,古代贵族用以覆盖棺材。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用白锦做的屋形帷幕,古代贵族用以覆盖棺材。