素養
tố dưỡng
Hán Việt: tố dưỡng · Pinyin: sù yǎng
Tổng quan
tu dưỡng cá nhân | thành tựu trong tự rèn luyện
Nghĩa
Việt
- Cihui tu dưỡng cá nhân | thành tựu trong tự rèn luyện
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 平日的修養。《後漢書.卷七四下.劉表傳》:「越有所素養者,使人示之以利,必持眾來。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 修习涵养; 平素所供养。
- Tân Hoa Tự Điển 1.修习涵养。 2.平素所供养。
Eng
- CC-CEDICT (personal) accomplishment|attainment in self-cultivation
- Cihui (personal) accomplishment; attainment in self-cultivation
ja
- JMdict grounding (in a skill or subject)|knowledge|training|achievements|attainments