紡線娘 fǎng xiàn niáng · phưởng tuyến nương Hán Việt: phưởng tuyến nương · Pinyin: fǎng xiàn niáng Tổng quan Cấu tạo: 紡 (phưởng) + 線 (tuyến) + 娘 (nương)Pinyinfǎng xiàn niángHán Việtphưởng tuyến nươngCấu tạo紡 + 線 + 娘 · phưởng + tuyến + nương nghĩa thành phần: phưởng + tuyến + nương Nghĩa EngCihui 紡線娘 ǎngxiànniáng n. <topo.> a noisy cricket