紡織業
phưởng chức nghiệp
Hán Việt: phưởng chức nghiệp · Pinyin: fǎng zhī yè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 專門做紡紗織布等的工業,稱為「紡織業」。
Eng
- Cihui 紡織業 ǎngzhīyè n. textile industry
ja
- JMdict spinning and weaving industry|textile industry