紡織者 fǎng zhī zhě · phưởng chức giả Hán Việt: phưởng chức giả · Pinyin: fǎng zhī zhě Tổng quan thợ dệt Cấu tạo: 紡 (phưởng) + 織 (chức) + 者 (giả)Pinyinfǎng zhī zhěHán Việtphưởng chức giảCấu tạo紡 + 織 + 者 · phưởng + chức + giả nghĩa thành phần: phưởng + chức + giả Nghĩa ViệtCihui thợ dệtEngCihui weaver