紡錘兒

phưởng chuy nhi

Hán Việt: phưởng chuy nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (phưởng) + (chuy) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 紡錘兒 ǎngchuír ►See fǎngchuí