索伯車隊 suǒ bó chē duì · tác bá xa đội Hán Việt: tác bá xa đội · Pinyin: suǒ bó chē duì Tổng quan Cấu tạo: 索 (tác) + 伯 (bá) + 車 (xa) + 隊 (đội)Pinyinsuǒ bó chē duìHán Việttác bá xa độiCấu tạo索 + 伯 + 車 + 隊 · tác + bá + xa + đội nghĩa thành phần: tác + bá + xa + đội