索多瑪 suǒ duō mǎ · tác đa mã Hán Việt: tác đa mã · Pinyin: suǒ duō mǎ Tổng quan Thành Sodom Cấu tạo: 索 (tác) + 多 (đa) + 瑪 (mã)Pinyinsuǒ duō mǎHán Việttác đa mãCấu tạo索 + 多 + 瑪 · tác + đa + mã nghĩa thành phần: tác + đa + mã Nghĩa ViệtCihui Thành SodomEngCC-CEDICT SodomCihui Sodom