索頭虜 suǒ tóu lǔ · tác đầu lỗ Hán Việt: tác đầu lỗ · Pinyin: suǒ tóu lǔ Tổng quan Cấu tạo: 索 (tác) + 頭 (đầu) + 虜 (lỗ)Pinyinsuǒ tóu lǔHán Việttác đầu lỗCấu tạo索 + 頭 + 虜 · tác + đầu + lỗ nghĩa thành phần: tác + đầu + lỗ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"索头"。