索布語 suǒ bù yǔ · tác bố ngữ Hán Việt: tác bố ngữ · Pinyin: suǒ bù yǔ Tổng quan Cấu tạo: 索 (tác) + 布 (bố) + 語 (ngữ)Pinyinsuǒ bù yǔHán Việttác bố ngữCấu tạo索 + 布 + 語 · tác + bố + ngữ nghĩa thành phần: tác + bố + ngữ Nghĩa EngCihui Sorbian