索引行 tác dẫn hành Hán Việt: tác dẫn hành Tổng quan Cấu tạo: 索 (tác) + 引 (dẫn) + 行 (hành)Hán Việttác dẫn hànhCấu tạo索 + 引 + 行 · tác + dẫn + hành nghĩa thành phần: tác + dẫn + hành