索引词

tác dẫn từ

Hán Việt: tác dẫn từ

Tổng quan

Cấu tạo: 索 (tác) + 引 (dẫn) + 詞 (từ)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 索引詞 uǒyǐncí n. indexical term

Eng

  • Cihui 索引詞 uǒyǐncí n. indexical term
  • Tần suất từ 索引詞 uǒyǐncí n. indexical term

Từ liên quan

Gần nghĩa

索引项 · 索引 · 索引卡 · 索引行 · 引词 · 索引卡片 · 索引字母 · 索引管理