索引項 tác dẫn hạng Hán Việt: tác dẫn hạng Tổng quan mục chỉ dẫn Cấu tạo: 索 (tác) + 引 (dẫn) + 項 (hạng)Hán Việttác dẫn hạngCấu tạo索 + 引 + 項 · tác + dẫn + hạng nghĩa thành phần: tác + dẫn + hạng Nghĩa ViệtCihui mục chỉ dẫn