索強似 suǒ qiáng sì · tác cường tự Hán Việt: tác cường tự · Pinyin: suǒ qiáng sì Tổng quan Cấu tạo: 索 (tác) + 強 (cường) + 似 (tự)Pinyinsuǒ qiáng sìHán Việttác cường tựCấu tạo索 + 強 + 似 · tác + cường + tự nghĩa thành phần: tác + cường + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"索强如"; 犹言胜过。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"索强如"。 2.犹言胜过。