索得率 tác đắc suất Hán Việt: tác đắc suất Tổng quan Cấu tạo: 索 (tác) + 得 (đắc) + 率 (suất)Hán Việttác đắc suấtCấu tạo索 + 得 + 率 · tác + đắc + suất nghĩa thành phần: tác + đắc + suất