索拉納 suǒ lā nà · tác lạp nạp Hán Việt: tác lạp nạp · Pinyin: suǒ lā nà Tổng quan Cấu tạo: 索 (tác) + 拉 (lạp) + 納 (nạp)Pinyinsuǒ lā nàHán Việttác lạp nạpCấu tạo索 + 拉 + 納 · tác + lạp + nạp nghĩa thành phần: tác + lạp + nạp