索鬥雞

suǒ dòu jī tác đấu kê

Hán Việt: tác đấu kê · Pinyin: suǒ dòu jī

Tổng quan

Cấu tạo: (tác) + (đấu) + (kê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 求斗的公鸡。常用以比喻横暴凶狠的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.求斗的公鸡。常用以比喻横暴凶狠的人。