索斯特 suǒ sī tè · tác tư đặc Hán Việt: tác tư đặc · Pinyin: suǒ sī tè Tổng quan Cấu tạo: 索 (tác) + 斯 (tư) + 特 (đặc)Pinyinsuǒ sī tèHán Việttác tư đặcCấu tạo索 + 斯 + 特 · tác + tư + đặc nghĩa thành phần: tác + tư + đặc