索來索語 suǒ lái suǒ yǔ · tác lai tác ngữ Hán Việt: tác lai tác ngữ · Pinyin: suǒ lái suǒ yǔ Tổng quan Cấu tạo: 索 (tác) + 來 (lai) + 索 (tác) + 語 (ngữ)Pinyinsuǒ lái suǒ yǔHán Việttác lai tác ngữCấu tạo索 + 來 + 索 + 語 · tác + lai + tác + ngữ nghĩa thành phần: tác + lai + tác + ngữ