索氏體 tác thị thể Hán Việt: tác thị thể Tổng quan Cấu tạo: 索 (tác) + 氏 (thị) + 體 (thể)Hán Việttác thị thểCấu tạo索 + 氏 + 體 · tác + thị + thể nghĩa thành phần: tác + thị + thể