索爾陶 suǒ ěr táo · tác nhĩ đào Hán Việt: tác nhĩ đào · Pinyin: suǒ ěr táo Tổng quan Cấu tạo: 索 (tác) + 爾 (nhĩ) + 陶 (đào)Pinyinsuǒ ěr táoHán Việttác nhĩ đàoCấu tạo索 + 爾 + 陶 · tác + nhĩ + đào nghĩa thành phần: tác + nhĩ + đào