索狀鹼 tác trạng dảm Hán Việt: tác trạng dảm Tổng quan Cấu tạo: 索 (tác) + 狀 (trạng) + 鹼 (dảm)Hán Việttác trạng dảmCấu tạo索 + 狀 + 鹼 · tác + trạng + dảm nghĩa thành phần: tác + trạng + dảm